Đang tải...
Phồn thể: 緊密
Pinyin không dấu: jinmi / jin mi
紧密 (jǐn mì) nghĩa là “chặt chẽ”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 緊密 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
两国关系十分紧密。
Liǎng guó guānxì shífēn jǐnmì.
The two countries have a very close relationship.
Cập nhật: