Đang tải...
Phồn thể: 抓緊
Pinyin không dấu: zhuajin / zhua jin
抓紧 (zhuā jǐn) nghĩa là “tranh thủ; nắm chặt”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 抓緊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
时间很紧迫我们必须抓紧完成这项重要任务。
Shíjiān hěn jǐnpò wǒmen bìxū zhuājǐn wánchéng zhè xiàng zhòngyào rènwù.
Time is very tight, we must hurry to complete this important task.
Cập nhật: