Đang tải...
tranh thủ; nắm chặt
cầm, nắm; cào, gãi, cấu; bắt, túm; nắm vững, nắm chắc; phụ trách, chịu trách nhiệm; thu hút, cuốn hút
căng, kéo căng; chặt, kỹ; sít, sát, chặt chẽ; liền, gấp, cấp bách; eo hẹp, tù túng; siết, thắt, vặn
时间很紧迫我们必须抓紧完成这项重要任务。
Tập viết từng chữ