Đang tải...
khẩn cấp, cấp bách
căng, kéo căng; chặt, kỹ; sít, sát, chặt chẽ; liền, gấp, cấp bách; eo hẹp, tù túng; siết, thắt, vặn
gấp; vội
医院接到紧急通知,要求所有医护人员立即返回工作岗位。
Tập viết từng chữ