Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
着急
HSK 3
Cách viết từ 着急 (zháo jí) — thứ tự nét từng chữ
着急
zháo
jí
sốt ruột; lo lắng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhāo
đang
Học chữ 着
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
gấp; vội
Học chữ 急
Ví dụ
别
着
急
,
慢
慢
来
。
Nghĩa của 着急 →
Tập viết từng chữ
着
急
Từ liên quan với 着急
着
zhāo
đang
急
jí
gấp; vội
接着
jiē
zhe
tiếp theo; tiếp tục
随着
suí
zhe
theo, dựa theo
睡着
shuì
zháo
ngủ thiếp đi
急忙
jí
máng
vội vàng
急诊
jí
zhěn
紧急
jǐn
jí
khẩn cấp, cấp bách
着火
zháo
huǒ
cháy; bắt lửa
着凉
zháo
liáng
有着
yǒu
zhe
có, đang có (biểu thị trạng thái)
用不着
yòng
bu
zháo
không cần, không phải dùng