Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
急诊
HSK 5
Cách viết từ 急诊 (jí zhěn) — thứ tự nét từng chữ
急诊
jí
zhěn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
gấp; vội
Học chữ 急
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 急诊 →
Tập viết từng chữ
急
Từ liên quan với 急诊
急
jí
gấp; vội
着急
zháo
jí
sốt ruột; lo lắng
急忙
jí
máng
vội vàng
紧急
jǐn
jí
khẩn cấp, cấp bách
诊断
zhěn
duàn
rung động, chấn động (lắc lư)
门诊
mén
zhěn
phòng khám bệnh (ngoại trú)
当务之急
dāng
wù
zhī
jí
急功近利
jí
gōng
jìn
lì
急剧
jí
jù
急切
jí
qiè
急于求成
jí
yú
qiú
chéng
急躁
jí
zào