Đang tải...
rung động, chấn động (lắc lư)
đứt, gãy; đoạn tuyệt, cắt đứt; chặn, chặn đường; cai thuốc, rượu; phán đoán; nhất định, tuyệt đối
医生通过各项检查对病人的病情进行了诊断。
Tập viết từng chữ