Đang tải...
không ngừng, liên tục, liên tiếp
khônh
đứt, gãy; đoạn tuyệt, cắt đứt; chặn, chặn đường; cai thuốc, rượu; phán đoán; nhất định, tuyệt đối
他不断努力提高自己的能力。
Tập viết từng chữ