Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 急剧 (jí jù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
急剧
HSK 6
Cách viết từ 急剧
急剧
jí
jù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
gấp; vội
Học chữ 急
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
kịch (vở diễn)
Học chữ 剧
Tập viết từng chữ
急
剧
Từ liên quan với 急剧
急
jí
gấp; vội
着急
zháo
jí
sốt ruột; lo lắng
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
剧场
jù
chǎng
nhà hát, rạp hát
话剧
huà
jù
kịch nói
连续剧
lián
xù
jù
phim bộ, phim truyền hình
京剧
jīng
jù
kinh kịch
急忙
jí
máng
vội vàng
急诊
jí
zhěn
紧急
jǐn
jí
khẩn cấp, cấp bách
戏剧
xì
jù
kịch (nói chung), sân khấu
悲剧
bēi
jù
bi kịch, thảm kịch