Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 话剧 (huà jù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
话剧
HSK 3
Cách viết từ 话剧
话剧
huà
jù
kịch nói
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huà
lời, lời nói
Học chữ 话
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
kịch (vở diễn)
Học chữ 剧
Ví dụ
今
晚
有
一
场
话
剧
。
Tập viết từng chữ
话
剧
Từ liên quan với 话剧
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
话
huà
lời, lời nói
电话
diàn
huà
điện thoại
说话
shuō
huà
nói chuyện
讲话
jiǎng
huà
nói chuyện; phát biểu
的话
de
huà
nếu; còn về
笑话儿
xiàohuar5
chuyện cười
谈话
tán
huà
nói chuyện, trao đổi; cuộc nói chuyện, bài phát biểu
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
剧场
jù
chǎng
nhà hát, rạp hát
连续剧
lián
xù
jù
phim bộ, phim truyền hình
对话
duì
huà
(đgt) đối thoại; trò chuyện; (dt) đoạn hội thoại