Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
说话
HSK 2
Cách viết từ 说话 (shuō huà) — thứ tự nét từng chữ
说话
shuō
huà
nói chuyện
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shuì
nói
Học chữ 说
Dừng
Phát lại
Chậm
huà
lời, lời nói
Học chữ 话
Ví dụ
请
说
话
。
Nghĩa của 说话 →
Tập viết từng chữ
说
话
Từ liên quan với 说话
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
说
shuì
nói
话
huà
lời, lời nói
电话
diàn
huà
điện thoại
听说
tīng
shuō
nghe nói
讲话
jiǎng
huà
nói chuyện; phát biểu
的话
de
huà
nếu; còn về
比如说
bǐ
rú
shuō
ví dụ
笑话儿
xiàohuar5
chuyện cười
谈话
tán
huà
nói chuyện, trao đổi; cuộc nói chuyện, bài phát biểu
话剧
huà
jù
kịch nói
对话
duì
huà
(đgt) đối thoại; trò chuyện; (dt) đoạn hội thoại