Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
说
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 说 (shuì) — thứ tự nét chuẩn
说
shuì
nói
Ví dụ
他
说
中
文
。
He speaks Chinese.
Nghĩa của 说 →
Tập viết
Từ liên quan với 说
说话
shuō
huà
nói chuyện
听说
tīng
shuō
nghe nói
比如说
bǐ
rú
shuō
ví dụ
说明
shuō
míng
(đgt) giải thích; chứng minh; (dt) sự giải thích; hướng dẫn
小说
xiǎo
shuō
tiểu thuyết
一般来说
yī
bān
lái
shuō
nói chung
传说
chuán
shuō
thuật lại, kể lại, tương truyền
胡说
hú
shuō
据说
jù
shuō
nghe đâu, nghe nói, nghe đồn
说不定
shuō
bu
dìng
chưa biết chừng; có lẽ
说服
shuō
fú
thuyết phục
说法
shuō
fǎ
cách nói, lời nói, giải thích