Đang tải...
thuật lại, kể lại, tương truyền
truyền, chuyển, chuyển giao, gửi; lưu truyền; truyền dạy; biểu đạt, bày tỏ; triệu tập; truyền, lây nhiễm, lây
nói
关于这座古城的传说已经流传了上千年。
Tập viết từng chữ