Đang tải...
phát, chiếu; công bố, ban hành; phổ biến; truyền bá, truyền thông
truyền, chuyển, chuyển giao, gửi; lưu truyền; truyền dạy; biểu đạt, bày tỏ; triệu tập; truyền, lây nhiễm, lây
gieo, phát sóng, gieo trồng
社交媒体加速了信息传播的速度和范围。
Tập viết từng chữ