Đang tải...
truyền đạt, chuyển tải
truyền, chuyển, chuyển giao, gửi; lưu truyền; truyền dạy; biểu đạt, bày tỏ; triệu tập; truyền, lây nhiễm, lây
trao, đưa
接力赛中,运动员们快速传递接力棒。
Tập viết từng chữ