Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 递给 (dì gěi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
递给
HSK 5
Cách viết từ 递给
递给
dì
gěi
đưa cho, trao tay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dì
trao, đưa
Học chữ 递
Dừng
Phát lại
Chậm
gěi
cho, đưa cho; bị
Học chữ 给
Ví dụ
她
把
书
递
给
了
我
。
Tập viết từng chữ
递
给
Từ liên quan với 递给
给
gěi
cho, đưa cho; bị
交给
jiāo
gěi
giao cho
送给
sòng
gěi
tặng cho
快递
kuài
dì
chuyển phát nhanh
递
dì
trao, đưa
传递
chuán
dì
truyền đạt, chuyển tải
递增
dì
zēng
供给
gōng
jǐ
cung cấp, cấp cho (cung cấp)
给予
jǐ
yǔ
cho, cung cấp (cấp cho)