Đang tải...
Phồn thể: 遞給
Pinyin không dấu: digei / di gei
递给 (dì gěi) nghĩa là “đưa cho, trao tay”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 遞給 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
她把书递给了我。
Tā bǎ shū dìgěi le wǒ.
She handed me the book.
Cập nhật: 2026-07-18