Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 给予 (jǐ yǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
给予
HSK 6
Cách viết từ 给予
给予
jǐ
yǔ
cho, cung cấp (cấp cho)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gěi
cho, đưa cho; bị
Học chữ 给
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
老
师
给
予
了
我
们
很
多
帮
助
。
Tập viết từng chữ
给
Từ liên quan với 给予
给
gěi
cho, đưa cho; bị
交给
jiāo
gěi
giao cho
送给
sòng
gěi
tặng cho
递给
dì
gěi
đưa cho, trao tay
赋予
fù
yǔ
供给
gōng
jǐ
cung cấp, cấp cho (cung cấp)
授予
shòu
yǔ