Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
赋予
HSK 6
Cách viết từ 赋予 (fù yǔ) — thứ tự nét từng chữ
赋予
fù
yǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 赋予 →
Từ liên quan với 赋予
给予
jǐ
yǔ
cho, cung cấp (cấp cho)
授予
shòu
yǔ
天赋
tiān
fù