Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 授予 (shòu yǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
授予
HSK 6
Cách viết từ 授予
授予
shòu
yǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 授予
教授
jiào
shòu
(dt) giáo sư; (đgt) giảng dạy
传授
chuán
shòu
赋予
fù
yǔ
给予
jǐ
yǔ
cho, cung cấp (cấp cho)