Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 供给 (gōng jǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
供给
HSK 6
Cách viết từ 供给
供给
gōng
jǐ
cung cấp, cấp cho (cung cấp)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
gěi
cho, đưa cho; bị
Học chữ 给
Ví dụ
市
场
供
给
充
足
,
物
价
很
稳
定
。
Tập viết từng chữ
给
Từ liên quan với 供给
给
gěi
cho, đưa cho; bị
交给
jiāo
gěi
giao cho
送给
sòng
gěi
tặng cho
提供
tí
gōng
cung cấp
供应
gōng
yìng
cung cấp
递给
dì
gěi
đưa cho, trao tay
供不应求
gōng
bù
yìng
qiú
给予
jǐ
yǔ
cho, cung cấp (cấp cho)