Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 提供 (tí gōng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
提供
HSK 4
Cách viết từ 提供
提供
tí
gōng
cung cấp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dī
xách; nhắc; đề cập
Học chữ 提
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
公
司
提
供
培
训
。
Tập viết từng chữ
提
Từ liên quan với 提供
提出
tí
chū
đưa ra; đề xuất
提到
tí
dào
nhắc đến; đề cập đến
提高
tí
gāo
nâng cao
提
dī
xách; nhắc; đề cập
提前
tí
qián
sớm, trước giờ, trước thời hạn
提醒
tí
xǐng
nhắc nhở
供应
gōng
yìng
cung cấp
提倡
tí
chàng
đề xướng, chủ trương
提纲
tí
gāng
提问
tí
wèn
hỏi, đặt câu hỏi, đưa ra câu hỏi
提起
tí
qǐ
nhắc đến, nêu ra
供不应求
gōng
bù
yìng
qiú