Đang tải...
Phồn thể: 供給
Pinyin không dấu: gongji / gong ji
供给 (gōng jǐ) nghĩa là “cung cấp, cấp cho (cung cấp)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 供給 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
市场供给充足,物价很稳定。
Shìchǎng gōngjǐ chōngzú.
Market supply is sufficient.
Cập nhật: