Đang tải...
Cùng gõ “gong ji” nhưng 攻击 đọc là gōng jī, 供给 đọc là gōng jǐ, 共计 đọc là gòng jì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 4 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
攻击 · gōng jī
敌人发起了攻击。
Dírén fāqǐ le gōngjī.
供给 · gōng jǐ
市场供给充足,物价很稳定。
Shìchǎng gōngjǐ chōngzú.
共计 · gòng jì
参加人数共计一千人。
Cānjiā rénshù gòngjì yīqiān rén.
Các cách gõ khác bắt đầu bằng “gong”