Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
攻击
HSK 6
Cách viết từ 攻击 (gōng jī) — thứ tự nét từng chữ
攻击
gōng
jī
công kích, tấn công
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
敌
人
发
起
了
攻
击
。
Nghĩa của 攻击 →
Từ liên quan với 攻击
射击
shè
jī
bắn (súng)
冲击
chōng
jī
xung kích, công kích
打击
dǎ
jī
đánh đập, tấn công
攻克
gōng
kè
进攻
jìn
gōng
tấn công (tiến đánh)
袭击
xí
jī