Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 攻克 (gōng kè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
攻克
HSK 6
Cách viết từ 攻克
攻克
gōng
kè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kè
(lượng) gam
Học chữ 克
Tập viết từng chữ
克
Từ liên quan với 攻克
千克
qiān
kè
kilôgam
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
克
kè
(lượng) gam
克服
kè
fú
khắc phục, vượt qua, chinh phục; chịu, chịu đựng
麦克风
mài
kè
fēng
攻击
gōng
jī
công kích, tấn công
进攻
jìn
gōng
tấn công (tiến đánh)
克制
kè
zhì