Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
克
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 克 (kè) — thứ tự nét chuẩn
克
kè
(lượng) gam
Ví dụ
这
袋
糖
重
5
0
0
克
。
Nghĩa của 克 →
Tập viết
Từ liên quan với 克
千克
qiān
kè
kilôgam
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
克服
kè
fú
khắc phục, vượt qua, chinh phục; chịu, chịu đựng
麦克风
mài
kè
fēng
攻克
gōng
kè
克制
kè
zhì