Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 千克 (qiān kè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
千克
HSK 2
Cách viết từ 千克
千克
qiān
kè
kilôgam
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qiān
nghìn
Học chữ 千
Dừng
Phát lại
Chậm
kè
(lượng) gam
Học chữ 克
Ví dụ
这
个
箱
子
有
五
千
克
。
Tập viết từng chữ
千
克
Từ liên quan với 千克
千
qiān
nghìn
千万
qiān
wàn
nhất định, tuyệt đối
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
克
kè
(lượng) gam
克服
kè
fú
khắc phục, vượt qua, chinh phục; chịu, chịu đựng
麦克风
mài
kè
fēng
攻克
gōng
kè
克制
kè
zhì
千方百计
qiān
fāng
bǎi
jì