Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
麦克风
HSK 5
Cách viết từ 麦克风 (mài kè fēng) — thứ tự nét từng chữ
麦克风
mài
kè
fēng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kè
(lượng) gam
Học chữ 克
Dừng
Phát lại
Chậm
fēng
gió
Học chữ 风
Nghĩa của 麦克风 →
Tập viết từng chữ
克
风
Từ liên quan với 麦克风
风
fēng
gió
一路顺风
yī
lù
shùn
fēng
thuận buồm xuôi gió; đi đường thuận lợi
千克
qiān
kè
kilôgam
刮风
guā
fēng
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
风格
fēng
gé
phong cách
风景
fēng
jǐng
phong cảnh
风俗
fēng
sú
phong tục
风险
fēng
xiǎn
rủi ro, hiểm nghèo, nguy cơ
克
kè
(lượng) gam
克服
kè
fú
khắc phục, vượt qua, chinh phục; chịu, chịu đựng
小麦
xiǎo
mài
lúa mì (tiểu mạch)