Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
克制
HSK 6
Cách viết từ 克制 (kè zhì) — thứ tự nét từng chữ
克制
kè
zhì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kè
(lượng) gam
Học chữ 克
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 克制 →
Tập viết từng chữ
克
Từ liên quan với 克制
千克
qiān
kè
kilôgam
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
研制
yán
zhì
nghiên cứu chế tạo
制订
zhì
dìng
xây dựng
复制
fù
zhì
sao chép
克
kè
(lượng) gam
克服
kè
fú
khắc phục, vượt qua, chinh phục; chịu, chịu đựng
控制
kòng
zhì
khống chế, kiểm soát
麦克风
mài
kè
fēng
限制
xiàn
zhì
hạn chế
制定
zhì
dìng
thiết lập, xây dựng, lập ra, đặt ra
制度
zhì
dù
chế độ, quy chế, quy định