Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 研制 (yán zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
研制
HSK 4
Cách viết từ 研制
研制
yán
zhì
nghiên cứu chế tạo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
科
学
家
研
制
了
新
药
。
Từ liên quan với 研制
研究
yán
jiū
(đgt) nghiên cứu; (dt) sự nghiên cứu
研究生
yán
jiū
shēng
học viên cao học
制订
zhì
dìng
xây dựng
复制
fù
zhì
sao chép
控制
kòng
zhì
khống chế, kiểm soát
限制
xiàn
zhì
hạn chế
制定
zhì
dìng
thiết lập, xây dựng, lập ra, đặt ra
制度
zhì
dù
chế độ, quy chế, quy định
制造
zhì
zào
chế tạo, sản xuất, chế ra; gây nên, gây ra
制作
zhì
zuò
làm, làm ra, chế tạo, sản xuất
机制
jī
zhì
cơ chế
研究所
yán
jiū
suǒ
viện nghiên cứu (sở)