Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
限制
HSK 5
Cách viết từ 限制 (xiàn zhì) — thứ tự nét từng chữ
限制
xiàn
zhì
hạn chế
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
次
比
赛
对
参
赛
者
的
年
龄
没
有
任
何
限
制
要
求
。
Nghĩa của 限制 →
Từ liên quan với 限制
有限
yǒu
xiàn
có hạn
无限
wú
xiàn
vô hạn
研制
yán
zhì
nghiên cứu chế tạo
制订
zhì
dìng
xây dựng
复制
fù
zhì
sao chép
控制
kòng
zhì
khống chế, kiểm soát
制定
zhì
dìng
thiết lập, xây dựng, lập ra, đặt ra
制度
zhì
dù
chế độ, quy chế, quy định
制造
zhì
zào
chế tạo, sản xuất, chế ra; gây nên, gây ra
制作
zhì
zuò
làm, làm ra, chế tạo, sản xuất
机制
jī
zhì
cơ chế
制成
zhì
chéng
chế ước, ước thúc (hạn chế)