Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 控制 (kòng zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
控制
HSK 5
Cách viết từ 控制
控制
kòng
zhì
khống chế, kiểm soát
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
政
府
采
取
措
施
控
制
疫
情
的
传
播
。
Từ liên quan với 控制
研制
yán
zhì
nghiên cứu chế tạo
制订
zhì
dìng
xây dựng
复制
fù
zhì
sao chép
限制
xiàn
zhì
hạn chế
制定
zhì
dìng
thiết lập, xây dựng, lập ra, đặt ra
制度
zhì
dù
chế độ, quy chế, quy định
制造
zhì
zào
chế tạo, sản xuất, chế ra; gây nên, gây ra
制作
zhì
zuò
làm, làm ra, chế tạo, sản xuất
机制
jī
zhì
cơ chế
制成
zhì
chéng
chế ước, ước thúc (hạn chế)
法制
fǎ
zhì
pháp chế
豆制品
dòu
zhì
pǐn
sản phẩm từ đậu