Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
冲击
HSK 6
Cách viết từ 冲击 (chōng jī) — thứ tự nét từng chữ
冲击
chōng
jī
xung kích, công kích
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chōng
xông; lao; rửa
Học chữ 冲
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
经
济
危
机
冲
击
了
市
场
。
Nghĩa của 冲击 →
Tập viết từng chữ
冲
Từ liên quan với 冲击
冲
chōng
xông; lao; rửa
射击
shè
jī
bắn (súng)
冲动
chōng
dòng
xung động, hấp tấp
冲突
chōng
tū
xung đột, mâu thuẫn
打击
dǎ
jī
đánh đập, tấn công
攻击
gōng
jī
công kích, tấn công
袭击
xí
jī