HSK 6
Cách viết từ 冲突 (chōng tū) — thứ tự nét từng chữ冲突
xung đột, mâu thuẫn
Từ liên quan với 冲突
突然tū ránđột nhiên, bỗng nhiên, bất ngờ, đột ngột冲chōngxông; lao; rửa突出tū chūnổi bật, xuất sắc, vượt trội; xông ra, lao ra; nhô lên, nổi lên; nhấn mạnh, làm nổi bật冲动chōng dòngxung động, hấp tấp冲击chōng jīxung kích, công kích突破tū pòđột phá, vượt qua