Đang tải...
đột phá, vượt qua
vỡ, đứt, thủng, hư, hỏng; phá vỡ, phá hỏng; ngăn ra, tách ra; đổi tiền lẻ; đập đổ, phá đổ; đạnh bại, hạ gục; phí tiền; phơi bà sự thật; tồi, rách, cũ
科学家终于取得了突破。
Tập viết từng chữ