Đang tải...
phá, bỏ, phá vỡ, phá tan
gõ, đập, đánh
vỡ, đứt, thủng, hư, hỏng; phá vỡ, phá hỏng; ngăn ra, tách ra; đổi tiền lẻ; đập đổ, phá đổ; đạnh bại, hạ gục; phí tiền; phơi bà sự thật; tồi, rách, cũ
他打破了世界纪录。
Tập viết từng chữ