Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
打扮
HSK 4
Cách viết từ 打扮 (dǎ ban) — thứ tự nét từng chữ
打扮
dǎ
ban
trang điểm, làm dáng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dá
gõ, đập, đánh
Học chữ 打
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
今
天
打
扮
得
很
漂
亮
。
Nghĩa của 打扮 →
Tập viết từng chữ
打
Từ liên quan với 打扮
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
打
dá
gõ, đập, đánh
打开
dǎ
kāi
mở ra
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
打车
dǎ
chē
gọi xe
打扫
dǎ
sǎo
quét dọn
打算
dǎ
suàn
(đgt) dự định; tính toán; (dt) kế hoạch; dự định
打破
dǎ
pò
phá, bỏ, phá vỡ, phá tan
打扰
dǎ
rǎo
làm phiền, quấy rầy
打印
dǎ
yìn
in
打招呼
dǎ
zhāo
hu
打折
dǎ
zhé
giảm giá