Đang tải...
Phồn thể: 沖擊
Pinyin không dấu: chongji / chong ji
冲击 (chōng jī) nghĩa là “xung kích, công kích”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 沖擊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
经济危机冲击了市场。
Jīngjì wēijī chōngjī le shìchǎng.
The economic crisis hit the market.
Cập nhật: