Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
递
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 递 (dì) — thứ tự nét chuẩn
递
dì
trao, đưa
Ví dụ
他
递
给
我
一
杯
茶
。
Nghĩa của 递 →
Tập viết
Từ liên quan với 递
快递
kuài
dì
chuyển phát nhanh
传递
chuán
dì
truyền đạt, chuyển tải
递给
dì
gěi
đưa cho, trao tay
递增
dì
zēng