Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 笑话儿 (xiàohuar5) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
笑话儿
HSK 2
Cách viết từ 笑话儿
笑话儿
xiàohuar5
chuyện cười
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiào
cười
Học chữ 笑
Dừng
Phát lại
Chậm
huà
lời, lời nói
Học chữ 话
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
讲
了
一
个
笑
话
儿
。
Tập viết từng chữ
笑
话
Từ liên quan với 笑话儿
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
儿子
ér
zi
con trai
哪儿
nǎ
r
ở đâu
女儿
nü
ér
con gái
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
话
huà
lời, lời nói
电话
diàn
huà
điện thoại
这儿
zhè
r
ở đây, chỗ này
那儿
nà
r
chỗ ấy; nơi ấy
玩儿
wán
r
chơi
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau