Đang tải...
Phồn thể: 笑話兒
Pinyin không dấu: xiaohuar / xiao hua r
笑话儿 (xiào hua r) nghĩa là “chuyện cười”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 笑話兒 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他讲了一个笑话儿。
Tā jiǎng le yī gè xiàohuàr.
He told a joke.
Cập nhật: 2026-10-07