Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
笑
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 笑 (xiào) — thứ tự nét chuẩn
笑
xiào
cười
Ví dụ
他
笑
了
。
Nghĩa của 笑 →
Tập viết
Từ liên quan với 笑
笑话儿
xiàohuar5
chuyện cười
开玩笑
kāi
wán
xiào
chọc, trêu, đùa
笑话
xiào
hua
chuyện cười
微笑
wēi
xiào
mỉm cười
嘲笑
cháo
xiào
讥笑
jī
xiào
笑容
xiào
róng
nụ cười (vẻ tươi cười)
笑声
xiào
shēng
tiếng cười (âm thanh)
笑脸
xiào
liǎn
khuôn mặt cười (nét tươi cười)