Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
笑声
HSK 6
Cách viết từ 笑声 (xiào shēng) — thứ tự nét từng chữ
笑声
xiào
shēng
tiếng cười (âm thanh)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiào
cười
Học chữ 笑
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
âm thanh, thanh
Học chữ 声
Ví dụ
教
室
里
传
来
阵
阵
笑
声
。
Nghĩa của 笑声 →
Tập viết từng chữ
笑
声
Từ liên quan với 笑声
笑
xiào
cười
大声
dà
shēng
lớn tiếng
小声
xiǎo
shēng
nhỏ tiếng
笑话儿
xiàohuar5
chuyện cười
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
开玩笑
kāi
wán
xiào
chọc, trêu, đùa
笑话
xiào
hua
chuyện cười
声
shēng
âm thanh, thanh
声调
shēng
diào
微笑
wēi
xiào
mỉm cười
铃声
líng
shēng
tiếng chuông