Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 铃声 (líng shēng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
铃声
HSK 5
Cách viết từ 铃声
铃声
líng
shēng
tiếng chuông
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
líng
cái chuông
Học chữ 铃
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
âm thanh, thanh
Học chữ 声
Ví dụ
手
机
铃
声
响
了
。
Tập viết từng chữ
铃
声
Từ liên quan với 铃声
大声
dà
shēng
lớn tiếng
小声
xiǎo
shēng
nhỏ tiếng
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
声
shēng
âm thanh, thanh
铃
líng
cái chuông
声调
shēng
diào
声明
shēng
míng
tuyên bố, thanh minh; tuyên bố, lời tuyên bố, bản tuyên bố
声势
shēng
shì
声誉
shēng
yù
相声
xiàng
sheng
hài kịch nói (đối thoại), kể lể
鸦雀无声
yā
què
wú
shēng