Đang tải...
Phồn thể: 響
Pinyin không dấu: xiang
响 (xiǎng) nghĩa là “vang; kêu”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4, phồn thể 響 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
电话响了。
Diànhuà xiǎng le.
The phone rang.
Cập nhật: 2026-05-27