Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
响
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 响 (xiǎng) — thứ tự nét chuẩn
响
xiǎng
vang; kêu
Ví dụ
电
话
响
了
。
Nghĩa của 响 →
Tập viết
Từ liên quan với 响
影响
yǐng
xiǎng
(đgt) ảnh hưởng; (dt) ảnh hưởng
响亮
xiǎng
liàng
响应
xiǎng
yìng
音响
yīn
xiǎng
影响力
yǐng
xiǎng
lì
tầm ảnh hưởng
反响
fǎn
xiǎng
phản ứng, tiếng vang (dư luận)
响声
xiǎng
shēng
tiếng vang (âm thanh)