Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 响亮 (xiǎng liàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
响亮
HSK 6
Cách viết từ 响亮
响亮
xiǎng
liàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎng
vang; kêu
Học chữ 响
Dừng
Phát lại
Chậm
liàng
sáng; sáng sủa
Học chữ 亮
Tập viết từng chữ
响
亮
Từ liên quan với 响亮
漂亮
piào
liang
đẹp
影响
yǐng
xiǎng
(đgt) ảnh hưởng; (dt) ảnh hưởng
月亮
yuè
liang
mặt trăng
响
xiǎng
vang; kêu
亮
liàng
sáng; sáng sủa
明亮
míng
liàng
sáng sủa, minh mẫn
响应
xiǎng
yìng
音响
yīn
xiǎng
影响力
yǐng
xiǎng
lì
tầm ảnh hưởng
反响
fǎn
xiǎng
phản ứng, tiếng vang (dư luận)
响声
xiǎng
shēng
tiếng vang (âm thanh)