Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
月亮
HSK 3
Cách viết từ 月亮 (yuè liang) — thứ tự nét từng chữ
月亮
yuè
liang
mặt trăng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yuè
tháng, mặt trăng
Học chữ 月
Dừng
Phát lại
Chậm
liàng
sáng; sáng sủa
Học chữ 亮
Ví dụ
月
亮
很
圆
。
Nghĩa của 月亮 →
Tập viết từng chữ
月
亮
Từ liên quan với 月亮
漂亮
piào
liang
đẹp
月
yuè
tháng, mặt trăng
月份
yuè
fèn
tháng
上个月
shàng
gè
yuè
tháng trước
月底
yuè
dǐ
cuối tháng
下个月
xià
gè
yuè
tháng sau
亮
liàng
sáng; sáng sủa
月球
yuè
qiú
mặt trăng (cầu), cung trăng
明亮
míng
liàng
sáng sủa, minh mẫn
月饼
yuè
bǐng
bánh trung thu (nguyệt bánh)
日新月异
rì
xīn
yuè
yì
岁月
suì
yuè
năm tháng, tuế nguyệt