Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
漂亮
HSK 1
Cách viết từ 漂亮 (piào liang) — thứ tự nét từng chữ
漂亮
piào
liang
đẹp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liàng
sáng; sáng sủa
Học chữ 亮
Ví dụ
她
很
漂
亮
。
Nghĩa của 漂亮 →
Tập viết từng chữ
亮
Từ liên quan với 漂亮
月亮
yuè
liang
mặt trăng
亮
liàng
sáng; sáng sủa
明亮
míng
liàng
sáng sủa, minh mẫn
漂浮
piāo
fú
响亮
xiǎng
liàng